VÌ SAO NÁM DỄ TÁI PHÁT?
Nám (melasma) là một rối loạn tăng sắc tố mắc phải có căn nguyên và cơ chế bệnh sinh rất phức tạp. Tổn thương biểu hiện bằng các dát hoặc mảng tăng sắc tố màu nâu nhạt đến nâu sẫm, phân bố chủ yếu ở những vùng da thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng như gò má, cằm và trán.
Nám có diễn biến mạn tính và thường tái phát sau điều trị. Cơ chế bệnh sinh của nám phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, tia cực tím, ánh sáng nhìn thấy, nội tiết và những thay đổi tại vùng da tổn thương. Vì vậy, kết quả điều trị phụ thuộc không chỉ vào phương pháp loại bỏ sắc tố mà còn vào việc kiểm soát các yếu tố thúc đẩy và điều trị duy trì.
1. Tại sao nám thường tái phát?
1.1.Ánh sáng
Ánh sáng mặt trời là một trong những yếu tố quan trọng liên quan đến sự xuất hiện và tái phát của nám. Tia cực tím UVA và UVB kích thích hoạt động của tế bào hắc tố (melanocyte), làm tăng tổng hợp melanin và thúc đẩy quá trình vận chuyển melanin tới tế bào sừng. Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời làm oxy hóa lipid ở lớp tế bào đáy, giải phóng các gốc tự do , kích thích các tế bào hắc tố sản xuất melanin. Ngoài tia cực tím, ánh sáng nhìn thấy, đặc biệt vùng ánh sáng xanh tím năng lượng cao, cũng có khả năng gây tăng sắc tố kéo dài, rõ hơn ở người có kiểu da sẫm màu. Khi tổn thương nám tiếp xúc ánh sáng kéo dài không có biện pháp bảo vệ phù hợp là một nguyên nhân thường gặp khiến nám trở lên đậm màu.
1.2. Yếu tố nội tiết
Rối loạn nội tiết đặc biệt là estrogen làm cho tế bào hắc tố tăng cường sản xuất ra sắc tố và vận chuyển sang các tế bào thượng bì của da, có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào hắc tố thông qua các thụ thể và đường truyền tín hiệu liên quan đến quá trình tổng hợp melanin. Chính vì lẽ đó người ta cho rằng rám má là bệnh da tăng sắc tố có nguyên nhân do nội tiết, đặc biệt có liên quan đên nội tiết sinh dục như estrogen, progesterone. Nám cũng có thể xuất hiện hoặc tăng lên trong thai kỳ, khi sử dụng thuốc tránh thai hoặc trong một số tình trạng có thay đổi nội tiết. Ngoài ra một số hormon khác cũng có thể làm phát sinh như hormon tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến yên. Không phải tất cả người bệnh có tổn thương nám đều có bất thường nội tiết và việc xét nghiệm nội tiết thường quy có thể cần thiết nếu không có các biểu hiện lâm sàng gợi ý rối loạn nội tiết kèm theo.
1.3.Yếu tố di truyền và cơ địa
Tiền sử gia đình có người bị nám được ghi nhận ở một tỷ lệ nhất định ở người bệnh, bệnh ưu thế ở nữ, 30% có tiền sử gia đình bị rám má. Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng của tế bào hắc tố với ánh sáng và các tác nhân kích thích khác.
1.4.Những thay đổi tại vùng da nám
Các nghiên cứu mô bệnh học cho thấy nám không chỉ có sự gia tăng melanin. Vùng da tổn thương còn có thể xuất hiện các biến đổi như tăng hoạt động của tế bào hắc tố, tổn thương màng đáy, thoái hóa sợi đàn hồi do ánh sáng, tăng số lượng hoặc kích thước mạch máu và thay đổi hoạt động của tế bào mast. Những biến đổi này cho thấy nám là một rối loạn phức tạp của đơn vị biểu bì – trung bì, thay vì chỉ là tình trạng tích tụ sắc tố đơn thuần. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến nám có xu hướng tái phát sau khi lượng sắc tố nhìn thấy trên bề mặt da đã giảm.
2. Chăm sóc da ảnh hưởng như thế nào đến kết quả điều trị?
Hàng rào bảo vệ da có vai trò quan trọng trong quá trình điều trị nám. Sử dụng mỹ phẩm gây kích ứng, tẩy da quá mức hoặc thực hiện các thủ thuật không phù hợp có thể gây viêm. Phản ứng viêm có khả năng kích thích hoạt động của tế bào hắc tố và dẫn đến tăng sắc tố sau viêm, đặc biệt ở người có kiểu da sẫm màu. Ngược lại, chăm sóc da phù hợp giúp duy trì hàng rào bảo vệ da, hạn chế kích ứng và tăng khả năng dung nạp các thuốc hoặc thủ thuật điều trị. Chống nắng cần được duy trì trong suốt quá trình điều trị và sau khi tổn thương đã cải thiện. Nên sử dụng kem chống nắng phổ rộng kết hợp với các biện pháp che chắn vật lý và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị nám
Đáp ứng điều trị nám khác nhau giữa từng người bệnh và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm:
- Thời gian mắc và mức độ tổn thương.
- Đặc điểm phân bố sắc tố ở thượng bì và trung bì.
- Typ da và nguy cơ tăng sắc tố sau viêm.
- Tiền sử gia đình và yếu tố cơ địa.
- Mức độ tiếp xúc với ánh nắng.
- Thai kỳ, thuốc nội tiết và các yếu tố nội tiết liên quan.
- Các phương pháp điều trị đã thực hiện trước đó.
- Tình trạng viêm và hàng rào bảo vệ da.
- Việc tuân thủ thuốc, chăm sóc da và chống nắng.
Do đó, cùng một phương pháp điều trị có thể cho mức độ đáp ứng khác nhau ở từng người bệnh.
4. Vì sao cần phối hợp nhiều phương pháp trong điều trị nám?
Do nám có cơ chế bệnh sinh đa yếu tố, điều trị thường cần phối hợp nhiều biện pháp thay vì chỉ sử dụng một phương pháp đơn độc.
4.1.Thuốc và các hoạt chất điều trị tại chỗ
Điều trị tại chỗ vẫn giữ vai trò tương đối quan trọng. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể lựa chọn các hoạt chất có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp melanin, giảm vận chuyển sắc tố hoặc thúc đẩy quá trình thay mới tế bào. Việc lựa chọn hoạt chất, nồng độ và thời gian sử dụng cần cân nhắc hiệu quả đồng thời với nguy cơ kích ứng và tăng sắc tố sau viêm.
4.2. Peel hóa học
Peel hóa học có thể được sử dụng hỗ trợ trong một số trường hợp nám. Các tác nhân peel giúp thúc đẩy quá trình thay mới thượng bì và hỗ trợ cải thiện sắc tố. Lựa chọn loại hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc cần dựa trên kiểu da, tình trạng tổn thương và các phương pháp đang phối hợp.
4.3.Mesotherapy
Một số hoạt chất có tác dụng lên quá trình tạo sắc tố có thể được sử dụng bằng phương pháp tiêm trong da. Mesotherapy không phải chỉ định cho tất cả các trường hợp nám và cần được thực hiện sau khi đánh giá chỉ định, chống chỉ định và nguy cơ của từng người bệnh.
4.4.Laser và các thiết bị sử dụng năng lượng
Laser có thể được sử dụng trong một số trường hợp nám, đặc biệt khi cần tác động vào thành phần sắc tố hoặc các biến đổi da kèm theo. Việc sử dụng laser trong nám cần thận trọng. Năng lượng quá cao, khoảng cách điều trị không phù hợp hoặc lựa chọn thiết bị không đúng chỉ định có thể gây viêm, tăng sắc tố sau viêm hoặc giảm sắc tố. Vì vậy, laser thường được xem là một thành phần của phác đồ phối hợp hơn là phương pháp điều trị duy nhất.
5. Các phương pháp điều trị nám tại Khoa Da liễu Thẩm mỹ – Bệnh viện Da liễu Hà Nội
Người bệnh đến khám tại Khoa Da liễu Thẩm mỹ được đánh giá đặc điểm tổn thương, kiểu da, tiền sử điều trị, các yếu tố thúc đẩy và nguy cơ tăng sắc tố sau viêm trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.
Tùy từng trường hợp, phác đồ có thể bao gồm điều trị tại chỗ, chăm sóc và phục hồi hàng rào bảo vệ da, chống nắng, peel hóa học, mesotherapy hoặc các phương pháp sử dụng laser.
Các hệ thống laser đang được sử dụng tại khoa trong điều trị các rối loạn sắc tố bao gồm:
- Laser Q-switched Nd:YAG 1064/532 nm: tạo xung ngắn với tác động chọn lọc lên sắc tố. Bước sóng và thông số được lựa chọn tùy thuộc đặc điểm tổn thương và kiểu da.
- Laser picosecond 1064/532 nm: với thời gian xung ở mức picosecond, tạo hiệu ứng quang cơ lên các cấu trúc sắc tố. Phương pháp được cân nhắc trong một số trường hợp phù hợp.
- Laser Q-switched Ruby 694 nm: có mức hấp thu melanin cao và được sử dụng cho một số tổn thương sắc tố có chỉ định. Ở người châu Á, cần lựa chọn người bệnh và thông số phù hợp do nguy cơ tăng hoặc giảm sắc tố sau điều trị.
- Laser fractional CO₂: tác động phân đoạn lên da, chủ yếu nhằm tái cấu trúc mô. Đây không phải phương pháp điều trị nám thường quy và chỉ được cân nhắc trong những trường hợp có chỉ định phù hợp.
Việc lựa chọn laser cần dựa trên đặc điểm lâm sàng, kiểu da, tiền sử điều trị và đáp ứng của người bệnh. Không phải tất cả trường hợp nám đều có chỉ định điều trị bằng laser.
6. Điều trị duy trì và phòng tái phát
Sau khi sắc tố cải thiện, người bệnh vẫn cần tiếp tục các biện pháp kiểm soát nhằm hạn chế tái phát. Điều trị duy trì có thể bao gồm chống nắng, chăm sóc phục hồi hàng rào da và sử dụng các hoạt chất kiểm soát sắc tố phù hợp. Phác đồ cần được điều chỉnh theo đáp ứng và khả năng dung nạp của từng người bệnh. Nám là rối loạn tăng sắc tố mạn tính và có khả năng tái phát. Vì vậy, mục tiêu điều trị không chỉ là làm giảm các tổn thương sắc tố hiện có mà còn cần kiểm soát các yếu tố thúc đẩy, hạn chế tác dụng không mong muốn và duy trì kết quả lâu dài.
7. Điều trị nám tại Khoa Da liễu Thẩm mỹ – Bệnh viện Da liễu Hà Nội
Khoa Da liễu Thẩm mỹ – Bệnh viện Da liễu Hà Nội tiếp nhận thăm khám, tư vấn và điều trị nám theo tình trạng của từng người bệnh. Trước khi lựa chọn phương pháp, bác sĩ đánh giá đặc điểm tổn thương, kiểu da, tiền sử điều trị và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Tùy từng trường hợp, phác đồ có thể phối hợp thuốc điều trị tại chỗ, chăm sóc và phục hồi hàng rào bảo vệ da, chống nắng, peel hóa học, mesotherapy hoặc laser khi có chỉ định. Việc lựa chọn thiết bị và thông số điều trị được cân nhắc theo đặc điểm da và đáp ứng của người bệnh.
Trong quá trình điều trị, người bệnh được hướng dẫn chăm sóc da tại nhà và tái khám để đánh giá đáp ứng, điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Sau khi nám cải thiện, việc chống nắng, chăm sóc da và điều trị duy trì theo hướng dẫn của bác sĩ vẫn cần được tiếp tục nhằm hạn chế tái phát.
Thông tin liên hệ Bệnh viện Da liễu Hà Nội
- Cơ sở 1: 79B Nguyễn Khuyến, phường Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hà Nội.
- Cơ sở 2: 20 Bế Văn Đàn, phường Hà Đông, Hà Nội.
- Hotline: 1900 8186 – 0903 479 619.
Để được tư vấn phương pháp và chi phí phù hợp, người bệnh có thể đặt lịch thăm khám tại Khoa Da liễu Thẩm mỹ – Bệnh viện Da liễu Hà Nội.




