ĐẠI CƯƠNG VÀ CHẨN ĐOÁN BỆNH ÁP TƠ

Logo Bv Tron

ĐẠI CƯƠNG VÀ CHẨN ĐOÁN BỆNH ÁP TƠ

 

  1. ĐẠI CƯƠNG

1.1. Khái niệm

Loét apthous (áp tơ) đặc trưng bởi sự tái phát của một hoặc nhiều vết loét đau, hay tái phát, thường gặp ở miệng/sinh dục hình tròn hoặc oval, riêng rẽ, giới hạn rõ với viền ban đỏ ngoại vi và dịch tiết hơi vàng dính ở trung tâm. Tiến triển có thể khác nhau tùy mức độ, có bệnh nhân chỉ xuất hiện 1 tổn thương không thường xuyên và có người có nhiều tổn thương và nhiều đợt tái phát.

1.2. Dịch tễ

Loét aphthous được ghi nhận trên toàn thế giới (5-25% dân số) với tỉ lệ cao nhất ở Trung Đông, khu vực Địa Trung Hải và Nam Á. Hầu hết các tổn thương loét aphthous xuất hiện trong tuổi thanh thiếu niên, tỷ lệ và mức độ nặng của bệnh giảm dần theo tuổi.

1.3. Căn nguyên/Cơ chế bệnh sinh

– Nguyên nhân vẫn chưa rõ ràng, tuy nhiên bệnh có khuynh hướng gia đình, ít nhất 40% bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh)

– Ngoài ra một số tác nhân gây ra loét aphthous đã được đề cập đến là:

+ Thiếu hụt vitamin và khoáng chất (đặc biệt là vitamin B12)

+ Nhiễm trùng

+ Chấn thương

+ Hút thuốc

+ Một số virus có thể tham gia vào cơ chế bệnh sinh của loét áp như Cytomegalovirus, Epstein-barr virus.

+ Thay đổi nội tiết

+ Suy giảm miễn dịch

+ Stress

+ Một số thuốc: chẹn beta, methotraxat, ….

  1. CHẨN ĐOÁN

2.1. Triệu chứng lâm sàng

– Tổn thương cơ bản:

+ Vết loét riêng rẽ, hình tròn hoặc hình oval, xung quanh có quầng đỏ và dịch tiết hơi vàng dính ở trung tâm.

+ Loét aphthous thể nhỏ (minor aphthous ulcer): thường gặp, là các vết loét nông, đường kính <1cm, số lượng 1-5 vết loét, thường tự khỏi sau 1-2 tuần.

+ Loét aphthous thể lớn (major apthous ulcer): ít gặp, là vết loét sâu, đường kính tổn thương >1cm, lâu lành, thường sau vài tuần hoặc vài tháng, khi lành có thể để lại sẹo.

+ Loét aphthous dạng herpes (herpetiform aphthous) nhiều vết loét nhỏ như đầu đinh ghim.

+ Vị trí thường gặp: niêm mạc tiền đình miệng, lưỡi, vòm họng, họng, và sàn miệng. Lợi và vòm khẩu cái rất hiếm khi có tổn thương.

– Cơ năng: các vết loét đau với mức độ tái phát khác nhau tùy từng thể bệnh. Một số ít bệnh nhân có triệu chứng ngứa ran hoặc rát bỏng tại khu vực hình thành loét.

– Toàn thân: một số trường hợp có triệu chứng sốt nhẹ.

2.2. Cận lâm sàng

Chủ yếu để chẩn đoán phân biệt, chẩn đoán nguyên nhân.

– Công thức máu toàn phần

– Tốc độ máu lắng

– Đánh giá tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng (như vitamin B12, folate, sắt)

– Soi tươi tìm nấm

– Xét nghiệm tế bào học dịch dạng nang

– Xét nghiệm HIV

– Mô bệnh học cần làm trong các trường hợp nặng hoặc không điển hình để loại trừ các tình trạng khác ở niêm mạc.

2.3. Chẩn đoán xác định

Chẩn đoán xác định dựa vào tổn thương cơ bản điển hình và triệu chứng đau.

2.4. Chẩn đoán phân biệt:

– Herpes simplex

– Dị ứng thuốc

– Bệnh Behcet

– Lupus ban đỏ hệ thống

– Lichen phẳng có loét miệng

– Bệnh viêm ruột Bowel.

– Hội chứng PFAPA: sốt chu kỳ kèm theo viêm loét miệng, viêm họng và viêm hạch

– Hội chứng MAGIC: loét miệng và sinh dục kèm viêm sụn

– Các bệnh bọng nước tự miễn