Xét nghiệm tế bào dịch nang trong chẩn đoán các bệnh Da liễu
Xét nghiệm tế bào dịch nang (Tzank smear) là một kỹ thuật chẩn đoán nhanh, chi phí rẻ và cực kỳ hữu ích trong chuyên ngành da liễu. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt các bệnh lý bọng nước, đặc biệt là các bệnh do virus và bệnh tự miễn.
- Đại cương:
Xét nghiệm tế bào dịch nang (hay còn gọi là Tzanck smear) được đặt tên theo Arnault Tzanck, một bác sĩ da liễu người Pháp. Phương pháp này dựa trên việc quan sát các tế bào rời rạc từ đáy của một thương tổn bọng nước dưới kính hiển vi sau khi đã được nhuộm (thường là nhuộm Giemsa hoặc Wright).
Mục tiêu chính là tìm kiếm các biến đổi đặc trưng của tế bào biểu mô như: tế bào gai ly tâm (acantholytic cells), tế bào đa nhân khổng lồ, hoặc các thể bao hàm.
- Quy trình thực hiện
Quy trình thực hiện xét nghiệm Tzanck khá đơn giản nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ để lấy được đúng bệnh phẩm:
- Chọn bọng nước: Ưu tiên chọn những bọng nước mới hình thành, còn nguyên vẹn (chưa vỡ hoặc chưa bị nhiễm trùng thứ phát).
- Lấy bệnh phẩm: Dùng dao mổ hoặc kim vô trùng rạch nhẹ bề mặt bọng nước. Thấm bớt dịch tiết, sau đó dùng thìa nạo hoặc cạnh dao mổ nạo nhẹ nhàng tại đáy của bọng nước. Đây là nơi tập trung nhiều tế bào bệnh lý nhất.
- Làm tiêu bản: Phết bệnh phẩm lên lam kính sạch theo hình tròn.
- Cố định và Nhuộm: Cố định bằng cồn nồng độ cao hoặc để khô tự nhiên, sau đó nhuộm bằng dung dịch Giemsa, Wright hoặc xanh methylene.
- Soi kính hiển vi: Quan sát dưới vật kính x10 để tìm vùng nghi ngờ và x40 hoặc x100 để xác định chi tiết tế bào.
- Ứng dụng lâm sàng và Hình ảnh đặc trưng
- Bệnh da do nhiễm virus:
Nhiễm Virus Herpes (Herpes Simplex và Varicella Zoster):
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Trong các bệnh như Herpes môi, Herpes sinh dục, Thủy đậu hay Zona, xét nghiệm Tzanck sẽ cho thấy:
- Tế bào đa nhân khổng lồ: Các tế bào biểu mô hợp nhất lại tạo thành tế bào lớn có nhiều nhân (thường từ 3-8 nhân) xếp chồng lên nhau như “hình ảnh xếp gạch”(mũi tên đỏ)
- Tế bào gai thoái hóa: Kích thước lớn, nhân sưng phồng (mũi tên đen)
Hì
Nhiễm virus Molluscum: U mềm lây do virus Molluscum contagiosum gây ra, đặc trưng là hình ảnh thể vùi- ưa basơ, đồng nhất, hình trứng bao quanh bởi lớp màng
- Nhóm bệnh da bọng nước tự miễn: pemphigus, pemphigoid, duhring brocq…
Trong bệnh tự miễn này, sự liên kết giữa các tế bào gai bị phá hủy (hiện tượng ly gai).
- Pemphigus: thấy các tế bào gai lệch hình
- Pemphigoid: Có tế bào gai lệch hình và bạch cầu đa nhân ái toan.
- Duhring Brocq: hình ảnh nhiều bạch cầu đa nhân trung tính
Tế bào gai lệch hình: là những tế bào sừng tròn, tách rời nhau, có nhân lớn đậm sắc và viền bào tương đậm màu hơn ở ngoại vi (hình ảnh “vầng hào quang”).
Bạch cầu đa nhân trung tính: là các tế bào mà trong nhân chia thành nhiều thùy (2-5 thùy) nối với nhau bằng sợi mảnh. Bào tương chứa các hạt nhỏ li ti màu hồng nhạt hoặc tím khi nhuộm màu (tính chất trung tính).
Bạch cầu đa nhân ái toan: nhân tế bào thường chia thành 2 thùy. Bào tương chứa đầy các hạt đặc trưng bắt màu đỏ cam hoặc hồng cam.
- Bệnh da do nhiễm khuẩn và nấm:
– Chốc lây (Impetigo): Thấy nhiều bạch cầu đa nhân trung tính và các cụm vi khuẩn
– Nấm Candida: Có thể thấy các sợi nấm giả và tế bào hạt men.
- Ưu điểm và Hạn chế
Ưu điểm:
- Tốc độ: Cho kết quả chỉ sau 15-30 phút, giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị sớm.
- Chi phí thấp: Không cần máy móc phức tạp.
- Ít xâm lấn: Ít gây đau và để lại sẹo hơn so với sinh thiết da bằng bấm (punch biopsy).
Hạn chế:
- Độ nhạy: Phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật lấy bệnh phẩm (nếu lấy ở bọng nước cũ, kết quả thường âm tính giả).
- Độ đặc hiệu: Tzanck smear có thể xác định nhóm bệnh (như nhóm Herpes) nhưng không thể phân biệt giữa Herpes Simplex tuýp 1, tuýp 2 hay Varicella Zoster. Để phân biệt chính xác cần làm thêm PCR hoặc nuôi cấy virus.
- Kết luận
Xét nghiệm tế bào dịch nang là một “cánh tay nối dài” của lâm sàng da liễu. Mặc dù hiện nay có nhiều xét nghiệm hiện đại như miễn dịch huỳnh quang hay sinh học phân tử, nhưng Tzanck smear vẫn giữ nguyên giá trị trong việc sàng lọc nhanh và định hướng chẩn đoán tại các cơ sở y tế.




